khai giảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bắt đầu một khóa học, năm học hoặc lớp học mới: Hành động chính thức mở đầu cho một đợt giảng dạy, học tập mới tại một cơ sở giáo dục.
- Tổ chức lễ mở đầu năm học: Chỉ việc tổ chức một buổi lễ trang trọng để đánh dấu sự bắt đầu của năm học mới.
Danh từ:
- Lễ bắt đầu năm học: Buổi lễ chính thức đánh dấu ngày đầu tiên của năm học mới.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Các trường đại học thường khai giảng vào đầu tháng Chín.
- Lớp học tiếng Nhật sẽ khai giảng vào tuần tới.
Danh từ:
- Buổi khai giảng năm học mới diễn ra rất long trọng.
- Học sinh háo hức tham dự lễ khai giảng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lễ khai giảng": Cụm danh từ cố định chỉ buổi lễ chính thức mở đầu năm học.
- Lễ khai giảng năm học 2023-2024 được tổ chức tại sân trường.
"Ngày khai giảng": Chỉ ngày cụ thể diễn ra sự kiện bắt đầu năm học.
- Ngày khai giảng đã được thông báo trên website của trường.
Biến thể và từ gần giống
Khai mạc (động từ): Bắt đầu một sự kiện, hội nghị, cuộc thi. (Khác với "khai giảng" thường chỉ dùng trong giáo dục).
- Lễ khai mạc Đại hội Thể thao sẽ diễn ra vào sáng mai.
Khai trương (động từ): Bắt đầu mở cửa, hoạt động kinh doanh (cửa hàng, công ty).
- Cửa hàng mới sẽ khai trương vào cuối tuần này.
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu năm học: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự.
- Mở đầu khóa học: Cụm từ thường dùng cho các lớp học ngắn hạn.
Các cụm từ liên quan
Khai giảng năm học mới: Cụm từ hoàn chỉnh và phổ biến nhất.
- Thành phố chuẩn bị chu đáo cho lễ khai giảng năm học mới.
Tổ chức khai giảng: Chỉ hành động thực hiện buổi lễ.
- Nhà trường đang tích cực tổ chức khai giảng.
Thành ngữ liên quan
- Tiếng trống khai giảng: Hình ảnh biểu tượng cho sự bắt đầu năm học.
- Tiếng trống khai giảng vang lên báo hiệu một năm học mới đầy hứa hẹn.
- Bắt đầu giảng dạy: Trường học khai giảng.